Bạn mong muốn không gian nội thất sang trọng với bề mặt PETG nhưng đang băn khoăn giá bao nhiêu, loại nào phù hợp? Thị trường PETG hiện có nhiều mức giá khác nhau tùy độ dày, màu sắc và hiệu ứng bề mặt, khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn. Bảng báo giá cánh PETG 2026 dưới đây sẽ giúp bạn so sánh rõ ràng và tìm ra loại PETG đẹp – bền – vừa túi tiền nhất!

I. Bảng báo giá cánh PETG mới nhất 2026
1. Giá theo loại cánh PETG
Cánh PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol) đang trở thành vật liệu dẫn đầu xu hướng. Độ bóng sâu/mờ lì ấn tượng và khả năng chống trầy xước. Tuy nhiên, mức giá và độ bền sản phẩm phụ thuộc nhiều vào cấu trúc cánh. Dưới đây là phân loại theo cấu trúc:
• Cánh PETG nguyên tấm:
| Tiêu chí | Cánh đơn sắc | Cánh vân gỗ/vân đá |
| PETG 9mm | 800.000 – 900.000 VNĐ/m2 | 1.000.000 – 1.300.000 VNĐ/m2 |
| PETG 17mm | 900.000 – 1.000.000 VNĐ/m2 | 1.400.000 – 1.600.000 VNĐ/m2 |
• Cánh PETG phủ 2 mặt
| Tiêu chí | Cánh đơn sắc | Cánh vân gỗ/vân đá |
| PETG 9mm | 900.000 – 1.300.000 VNĐ/m2 | 2.800.000 – 3.500.000 VNĐ/m2 |
| PETG 17mm | .300.000 – 3.000.000 VNĐ/m2 | 3.000.000 – 3.800.000 VNĐ/m2 |
• Cánh PETG kết hợp nẹp
Giá cơ bản: Áp dụng mức giá của cánh PETG phủ 2 Mặt (Mục 1.2).
Cộng thêm chi phí nẹp: Thường cộng thêm từ 450.000 – 700.000 VNĐ/m dài (tùy thuộc vào chất liệu và kiểu dáng nẹp).

2. Bảng báo giá cánh PETG chi tiết
| LOẠI CÁNH PETG | ĐỘ DÀY | MÀU SẮC | KẾT CẤU | ĐƠN GIÁ (VNĐ/M2) |
| PETG đơn sắc | 17mm | Trắng, xám nhạt, đen (phổ thông) | Dán chỉ pur | 2.500.000 – 2.800.000 |
| PETG vân gỗ | 17mm | Vân sồi, vân óc chó, vân tần bì (màu sáng) | Dán chỉ pur | 3.200.000 – 3.600.000 |
| PETG hiệu ứng | 17mm | Vân đá marble, vân vải, hiệu ứng kim loại | Dán chỉ laser | 4.000.000 – 4.800.000 |
3. Giá theo kích thước đặt làm
Báo giá cánh PETG trên được tính theo m2 trên khổ vật liệu tiêu chuẩn. Tuy nhiên, đối với các yêu cầu gia công đặc biệt nhằm phục vụ cho thiết kế cá nhân hóa, sẽ có các khoản phụ phí cụ thể như sau:
• Giá tính theo m2 : Đơn giá được áp dụng cho toàn bộ diện tích vật liệu được sử dụng để cắt cánh tủ, không tính phần vật liệu bị hao hụt.
• Có phụ phí cho các yêu cầu gia công đặc biệt:
o Bo cong/Cắt vát: Phụ phí tính theo m dài đường bo, dao động từ 150.000 – 250.000 VNĐ/m dài (Tùy độ phức tạp của bán kính bo).
o Đục khoét tay nắm : Phụ phí tính theo cánh, dao động từ 80.000 – 120.000 VNĐ/cánh (đối với cánh khoét/đục sâu).
o Viền Alu/Nẹp nhôm trang trí: Phụ phí tính theo m dài vật liệu nẹp, dao động từ 180.000 – 300.000 VNĐ/m dài (Tùy loại nhôm/Alu, chưa bao gồm công dán).
o Khoan lỗ bản lề/Phụ kiện: Thường miễn phí hoặc tính phí rất nhỏ (khoảng 10.000 VNĐ/lỗ) tùy theo khối lượng đơn hàng.

4. Chiết khấu cho B2B
| Quy mô đơn hàng (bộ cánh tủ) | Mức Chiết Khấu (%) | Ghi chú |
| 5 – 10 bộ cánh | Giảm 5% trên tổng giá trị đơn hàng vật liệu. | Khuyến khích đối tác mới thử nghiệm sản phẩm. |
| 10 – 30 bộ cánh | Giảm 8% trên tổng giá trị đơn hàng vật liệu. | Mức chiết khấu hấp dẫn cho các dự án vừa và nhỏ. |
| 30 bộ trở lên (Dự án lớn) | Thương lượng trực tiếp theo Hợp đồng. | Áp dụng mức chiết khấu đặc biệt (10% – 15%+) và các điều khoản thanh toán ưu đãi. |
II. Cánh PETG là gì? Ưu điểm & cấu tạo
1. Cấu tạo cánh PETG
Cánh PETG là vật liệu cao cấp được cấu tạo từ nhiều lớp liên kết bền chắc, mang lại độ ổn định và tuổi thọ cao. Nổi bật nhất là lớp bề mặt PETG bóng mờ hoặc chống trầy xước, giúp sản phẩm đạt độ thẩm mỹ hiện đại, bề mặt mịn và có chiều sâu. Đây cũng là lý do nhiều khách hàng quan tâm và tìm hiểu báo giá cánh PETG trước khi lựa chọn cho không gian nội thất.
Bên dưới lớp phủ là lớp keo ép nhiệt giúp liên kết chặt chẽ với phần cốt như HMR, HDF, Plywood hoặc gỗ nhựa, từ đó tăng khả năng chịu ẩm và hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng. Với những thiết kế yêu cầu độ hoàn thiện cao, PETG còn có thể được phủ hai mặt, giúp sản phẩm đồng bộ, chỉn chu và nâng cao giá trị thẩm mỹ tổng thể.

2. Ưu điểm vượt trội
PETG được đánh giá cao nhờ bề mặt hoàn thiện có độ bóng đẹp, mang lại vẻ hiện đại và tinh gọn cho không gian nội thất. Đồng thời, vật liệu này giữ màu ổn định, hạn chế ố vàng theo thời gian và đảm bảo an toàn khi sử dụng trong khu vực bếp. Chính vì vậy, khi lựa chọn vật liệu, nhiều người thường quan tâm đến báo giá cánh PETG để cân đối giữa chi phí và chất lượng.
Ngoài yếu tố thẩm mỹ, PETG còn có khả năng chống ẩm tốt hơn so với acrylic, giúp tăng độ bền trong môi trường ẩm. Bề mặt dễ lau chùi, ít bám bẩn và đặc biệt giảm tình trạng lưu dấu vân tay (đối với dòng chống xước), giữ cho sản phẩm luôn sạch sẽ và bền đẹp theo thời gian.
3. Nhược điểm
Tuy vậy, PETG vẫn có một số hạn chế nhỏ. Giá thành thường cao hơn Melamine. Quá trình gia công yêu cầu đội ngũ chuyên nghiệp để tránh tình trạng quầng keo hay lỗi bề mặt. Đây cũng chính là lý do lựa chọn đơn vị thi công uy tín là yếu tố quyết định độ bền – đẹp của cánh PETG.
III. Phân loại cánh PETG phổ biến trên thị trường
1. PETG đơn sắc
Đặc điểm:
Cánh PETG màu trơn sử dụng các gam màu cơ bản như Trắng, Đen, Xám, Ghi, Be, Xanh Navy… với bề mặt đồng nhất, dễ phối hợp trong nhiều không gian nội thất. Đây là dòng phổ biến, thường được nhiều khách hàng lựa chọn khi tham khảo báo giá cánh PETG nhờ tính linh hoạt cao.
Ưu điểm:
• Tính ứng dụng cao: Phù hợp với nhiều phong cách, đặc biệt là tối giản (Minimalism) và hiện đại, ít lỗi thời theo xu hướng
• Chi phí hợp lý: So với các dòng vân phức tạp, mức giá thường tối ưu hơn, giúp dễ dàng cân đối ngân sách khi xem xét báo giá cánh PETG

2. PETG vân gỗ
Đặc điểm:
Bề mặt PETG vân gỗ mô phỏng chân thực các loại gỗ tự nhiên phổ biến như Óc Chó, Sồi, Tần Bì… mang lại cảm giác ấm cúng và gần gũi, phù hợp với nhiều phong cách nội thất. Đây cũng là dòng sản phẩm được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm hiểu báo giá cánh PETG nhờ sự cân bằng giữa thẩm mỹ và chi phí.
Ưu điểm:
• Thẩm mỹ: Giữ được vẻ đẹp tự nhiên của vân gỗ nhưng khắc phục các nhược điểm như cong vênh, mối mọt thường gặp ở gỗ thật
• Độ bền màu: Màu sắc ổn định theo thời gian, không bị phai màu và hạn chế tác động từ mối mọt, giúp tối ưu giá trị sử dụng lâu dài khi lựa chọn theo báo giá cánh PETG
3. PETG vân hiệu ứng
Đặc điểm: Dòng vật liệu tạo ra các hiệu ứng đặc biệt như vân đá Marble, vân đá Granito, vân xi măng (Concrete), hiệu ứng ánh kim (Metallic), hoặc vân vải.
Ưu điểm:
• Tạo điểm nhấn: Lý tưởng cho các khu vực trung tâm như đảo bếp hoặc cánh tủ trang trí.
• Độc đáo: Mang lại vẻ ngoài độc lạ, khác biệt hoàn toàn so với vật liệu thông thường.

4. Cánh PETG 2 mặt
Đặc điểm:
Cánh PETG được phủ đồng nhất cả hai mặt trên cùng một tấm cốt (thường là MDF chống ẩm HMR), giúp sản phẩm có kết cấu ổn định và độ hoàn thiện cao. Đây là lựa chọn được nhiều khách hàng cân nhắc khi tìm hiểu báo giá cánh PETG cho các hạng mục yêu cầu chất lượng bền vững.
Ưu điểm:
• Độ cân bằng cao: Lớp phủ hai mặt đồng nhất giúp hạn chế cong vênh, giữ form cánh ổn định trong quá trình sử dụng
• Chống ẩm toàn diện: Tăng khả năng bảo vệ cốt gỗ trước tác động của độ ẩm từ cả hai phía
• Thẩm mỹ đồng bộ: Bề mặt hoàn thiện ở cả hai mặt giúp cánh PETG luôn chỉn chu, liền mạch, nâng cao giá trị không gian khi lựa chọn theo báo giá cánh PETG
IV. Thông số kỹ thuật quan trọng
• Kích thước tối đa mỗi cánh: Sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo độ ổn định và hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng. Khi tham khảo báo giá cánh PETG, kích thước cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí
• Độ dày tiêu chuẩn 9–17mm: Phù hợp cho nhiều hạng mục như tủ bếp, tủ áo, đảm bảo độ cứng và độ bền theo thời gian
• Độ dày lớp PETG (0.5–1mm): Lớp phủ có độ dày hợp lý giúp tăng khả năng chống trầy xước và nâng cao chất lượng bề mặt
• Độ phẳng bề mặt: Bề mặt được xử lý kỹ lưỡng, đảm bảo độ phẳng cao, tăng tính thẩm mỹ và độ hoàn thiện cho sản phẩm
• Chỉ số chống xước (tùy loại): Tùy theo dòng PETG tiêu chuẩn hoặc chống xước mà khả năng hạn chế trầy xước sẽ khác nhau, ảnh hưởng đến độ bền và giá trị sử dụng khi lựa chọn theo báo giá cánh PETG
V. Ứng dụng thực tế của cánh PETG
Với những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống trầy xước và thẩm mỹ hiện đại, cánh PETG ngày càng được ưa chuộng trong thiết kế nội thất. Không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài, vật liệu này còn giúp tối ưu chi phí khi tham khảo báo giá cánh PETG trên thị trường hiện nay. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhiều không gian, từ nhà ở dân dụng đến các dự án thương mại cao cấp như:
• Cánh tủ bếp hiện đại – bền đẹp, dễ vệ sinh, phù hợp xu hướng thiết kế tối giản

• Cánh tủ quần áo – đa dạng màu sắc, tăng tính thẩm mỹ cho phòng ngủ
• Tủ trưng bày showroom – bề mặt sáng bóng, tạo ấn tượng chuyên nghiệp
• Tủ trang trí phòng khách – nâng tầm không gian sống sang trọng, tinh tế

Nếu bạn đang tìm kiếm báo giá cánh PETG mới nhất, việc lựa chọn đúng mẫu mã, độ dày và màu sắc sẽ giúp tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng lâu dài.
VI. So sánh cánh PETG với Acrylic, Melamine và Laminate
| Tiêu Chí | PETG | Acrylic | Melamine | Laminate |
| Độ bóng | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★☆☆☆ | ★★★☆☆ |
| Chống xước | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ | ★★☆☆☆ | ★★★★☆ |
| Độ bền | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ | ★★★★★ |
| Giá | Trung – Cao | Cao | Rẻ | Trung |
| Phù hợp | Tủ bếp – Tủ áo | Tủ áo | Giá rẻ | Dự án |
Xem thêm>>> So sánh PETG và Laminate: Khả năng chịu lực, thẩm mỹ và độ bền trong thực tế sử dụng
VII. Dịch vụ kèm theo cho khách B2B
1. Dịch vụ gia công sản xuất
• Gia công cánh PETG theo kích thước yêu cầu, đảm bảo độ chính xác cao và tối ưu chi phí khi tham khảo báo giá cánh PETG
• Dán cạnh PETG – ABS chắc chắn, tăng độ bền và tính thẩm mỹ cho sản phẩm
• Bo cong, bo góc tinh xảo, phù hợp nhiều phong cách thiết kế nội thất
• Khoan lỗ bản lề chuẩn kỹ thuật, giúp quá trình lắp đặt nhanh chóng và đồng bộ
2. Dịch vụ hỗ trợ đối tác
• Giao hàng tận xưởng: Hỗ trợ vận chuyển, giao hàng đến tận xưởng sản xuất. Đảm bảo vật liệu được đóng gói cẩn thận, nguyên vẹn.
• Cung cấp mẫu miễn phí: Gửi mẫu vật liệu PETG (mẫu màu, mẫu độ dày) miễn phí cho đối tác để tiện cho việc tư vấn khách hàng và lựa chọn vật liệu.
VII. Chính sách bảo hành
1. Chính sách bảo hành
• Bảo hành bề mặt PETG: Thời gian bảo hành từ 12 – 24 tháng (tùy từng dòng sản phẩm), áp dụng cho các lỗi kỹ thuật phát sinh từ nhà sản xuất như bay màu, nứt bề mặt không do tác động ngoại lực. Khi tìm hiểu báo giá cánh PETG, chính sách bảo hành cũng là yếu tố quan trọng cần cân nhắc để đảm bảo chất lượng lâu dài.
• Lỗi keo – bong tróc: Cam kết đổi mới 100% miễn phí nếu cánh PETG gặp sự cố bong tróc, nứt keo do lỗi kỹ thuật như keo dán cạnh không đạt chuẩn trong điều kiện sử dụng bình thường. Đây là tiêu chí quan trọng giúp khách hàng yên tâm hơn khi tham khảo báo giá cánh PETG và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín.
2. Hỗ trợ kỹ thuật
Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Thuỳ Anh sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn và hướng dẫn trực tiếp cho đội ngũ thợ và kỹ sư của đối tác về:
• Các tiêu chuẩn lắp đặt
• Quy trình xử lý keo
• Lắp phụ kiện
Kết luận
Cánh PETG chính thức là vật liệu “phải có” cho mọi dự án nội thất hiện đại trong năm 2026, nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền bỉ, khả năng chống xước và vẻ đẹp thẩm mỹ không thể phủ nhận.
Liên hệ Gỗ Thuỳ Anh ngay hôm nay để nhận được bảng báo giá cánh PETG chiết khấu B2B tốt nhất theo khối lượng và được tư vấn trực tiếp về các mẫu cánh PETG đang được giới kiến trúc sư săn đón!

